Richard Feynman
- Giải thưởng
- Giải Nobel Vật lý — 1965
- Quốc tịch
-
Hoa Kỳ
- Ngôn ngữ
- tiếng Anh, tiếng Bồ Đào Nha
- ngày sinh
- 11/5/1918
- nơi sinh
- Far Rockaway, Queens
- ngày mất
- 15/2/1988
- nơi mất
- Los Angeles, UCLA Ronald Reagan Medical Center
- Đã sống
- 69 năm
Xem thêm
- trường học
-
- Học viện Công nghệ Massachusetts
- học vị: cử nhân
- ngày kết thúc: 1939
- ngày bắt đầu: 1935
- Đại học Princeton
- học vị: tiến sĩ
- ngày bắt đầu: 1939
- ngày kết thúc: 1942
- Far Rockaway High School
- ngày bắt đầu: 1931
- ngày kết thúc: 1935
- Học viện Công nghệ Massachusetts
- thành viên của
-
- Viện hàn lâm Khoa học quốc gia Hoa Kỳ
- ngày bắt đầu: 1954
- Hội hoàng gia Luân Đôn
- ngày bắt đầu: 8/4/1965
- Hiệp hội Vật lý Mỹ
- Hiệp hội Khoa học cao cấp Mỹ
- Rogers Commission
- Viện hàn lâm Khoa học quốc gia Hoa Kỳ
- nhà tuyển dụng
-
- Viện Công nghệ California
- ngày bắt đầu: 1950
- ngày kết thúc: 1988
- Đại học Cornell
- ngày kết thúc: 1950
- ngày bắt đầu: 1945
- Dự án Manhattan
- ngày kết thúc: 1945
- ngày bắt đầu: 1941
- Viện Công nghệ California
- lĩnh vực làm việc
-
- vật lý hạt
- vật lý học
- điện động lực học lượng tử
- nghiên cứu sinh
-
- Finn Ravndal
- Marvin Chester
- Howard Arthur Kabakow
- Sam M. Berman
- Koichi Mano
- Philip Moss Platzman
- Steven Kenneth Kauffmann
- Henry Hoyt Hilton
- Frank Lee Vernon, Jr.
- Laurie Brown
- Michel Baranger
- James M. Bardeen
- Thomas Curtright
- Michael Cohen
- Carl Iddings
- Willard Henry Wells
- Elisha R. Huggins
- Frank Edward Barnes
- Al Hibbs
- George Zweig
- Giovanni Rossi Lomanitz
- nghề nghiệp
-
- science communicator
- quantum physicist
- nhà vật lý
- giảng viên đại học
- chính khách
- người sáng chế
- người chơi bộ gõ
- nhà vật lý lý thuyết
- nhà văn
- tác phẩm chính
-
- Cargo Cult Science
- Feynman–Kac formula
- The Character of Physical Law
- “Surely You're Joking, Mr. Feynman!”
- Sơ đồ Feynman
- Wheeler–Feynman absorber theory
- Bethe–Feynman formula
- Feynman-Stueckelberg interpretation
- Feynman checkerboard
- The Feynman Lectures on Physics (sách)
- Feynman parametrization
- Ký hiệu gạch chéo Feynman
- reverse sprinkler
- Điểm Feynman
- Hellmann–Feynman theorem